der zitteraal
zitteraal
t͡sɪtɐʔa:l
tsital

Định nghĩa và ý nghĩa của "zitteraal"trong tiếng Đức

Der Zitteraal
01

lươn điện, cá chình điện

ein südamerikanischer Fisch, der starke elektrische Schläge zur Verteidigung erzeugen kann 
der Zitteraal definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Zitteraale
dạng sở hữu cách
Zitteraals
Các ví dụ
Der Zitteraal ist trotz seines Namens kein echter Aal, sondern gehört zu den Messerfischen. 

Cá chình điện không phải là một con lươn thực sự mặc dù tên của nó, mà thuộc họ cá dao.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng