Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Zitteraal
01
lươn điện, cá chình điện
ein südamerikanischer Fisch, der starke elektrische Schläge zur Verteidigung erzeugen kann
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Zitteraals
dạng số nhiều
Zitteraale
Các ví dụ
Die Schläge eines Zitteraals können bis zu 600 Volt stark sein.
Các cú sốc của một con lươn điện có thể mạnh đến 600 vôn.



























