der orca
or
ˈɔʁ
awr
ca
ka
ka

Định nghĩa và ý nghĩa của "orca"trong tiếng Đức

Der Orca
01

cá voi sát thủ, cá hổ kình

ein großer, schwarz-weißer Raubwal 
der Orca definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Orcas
dạng số nhiều
Orcas
Các ví dụ
Der Orca ist der größte Vertreter der Delfinfamilie. 

Cá voi sát thủ (orca) là đại diện lớn nhất của họ cá heo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng