der Schwertfisch
Pronunciation
/ʃvˈeːɾtfɪʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "schwertfisch"trong tiếng Đức

Der Schwertfisch
01

cá kiếm, cá mũi kiếm

ein großer, schneller Raubfisch mit einem langen, schwertartigen Oberkiefer
der Schwertfisch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Schwertfischs
dạng số nhiều
Schwertfische
Các ví dụ
Schwertfische sind Einzelgänger und durchstreifen die offenen Meere.
Cá kiếm sống đơn độc và lang thang trên các vùng biển mở.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng