die bettwanze
bettwanze
bɛtvantsə
betvantsē

Định nghĩa và ý nghĩa của "bettwanze"trong tiếng Đức

Die Bettwanze
01

rệp giường, bọ chét giường

Ein kleines, flaches Insekt, das sich von Blut ernährt und oft in Betten und Möbeln lebt 
die Bettwanze definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Bettwanze
dạng số nhiều
Bettwanzen
Các ví dụ
Die Bettwanze versteckt sich tagsüber in Ritzen und Spalten. 

Con rệp giường ẩn mình trong các kẽ nứt và khe hở vào ban ngày.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng