die Bettwanze
Pronunciation
/bˈɛtvantsə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bettwanze"trong tiếng Đức

Die Bettwanze
01

rệp giường, bọ chét giường

Ein kleines, flaches Insekt, das sich von Blut ernährt und oft in Betten und Möbeln lebt
die Bettwanze definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Bettwanze
dạng số nhiều
Bettwanzen
Các ví dụ
Ein Befall mit Bettwanzen ist schwer zu bekämpfen.
Sự xâm nhập của rệp giường rất khó để kiểm soát.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng