der koala
koa
ˈko:a
koa
la
la
la

Định nghĩa và ý nghĩa của "koala"trong tiếng Đức

Der Koala
01

koala, gấu túi koala

Ein kleiner Beutelbär aus Australien, der Eukalyptusblätter frisst und viel schläft 
der Koala definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Koalas
dạng sở hữu cách
Koalas
Các ví dụ
Der Koala sitzt hoch oben im Eukalyptusbaum. 

Koala đang ngồi trên cao ở cây bạch đàn.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng