Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Koala
01
koala, gấu túi koala
Ein kleiner Beutelbär aus Australien, der Eukalyptusblätter frisst und viel schläft
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Koalas
dạng số nhiều
Koalas
Các ví dụ
Koalas schlafen bis zu zwanzig Stunden am Tag.
Koala ngủ đến hai mươi giờ một ngày.



























