die Sprachwissenschaft
Pronunciation
/ʃprˈɑːxvɪsənʃˌaft/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sprachwissenschaft"trong tiếng Đức

Die Sprachwissenschaft
01

Die Wissenschaft, die die menschliche Sprache, ihren Aufbau, ihre Funktion und ihre Entwicklung untersucht

die Sprachwissenschaft definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Sprachwissenschaft
dạng số nhiều
Sprachwissenschaften
Các ví dụ
Ein Linguist kann viele Sprachen analysieren.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng