der Halbschwester
Pronunciation
/hˈalpʃvəstɜ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "halbschwester"trong tiếng Đức

Der Halbschwester
01

chị em cùng cha khác mẹ, chị em cùng mẹ khác cha

Die Schwester, mit der man nur einen Elternteil gemeinsam hat
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Halbschwester
dạng số nhiều
Halbschwestern
Các ví dụ
Meine Halbschwester und ich verstehen uns sehr gut.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng