Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Kaisertum
01
đế chế, triều đại hoàng đế
Die Herrschaft eines Kaisers oder einer Kaiserin
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Kaisertums
Các ví dụ
Das Kaisertum regierte viele Jahrhunderte lang über das Land.
Đế chế đã cai trị đất nước trong nhiều thế kỷ.



























