Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Hirngespinst
01
eine Vorstellung oder Idee ohne wirkliche Grundlage
không tán thành
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Hirngespinste
Các ví dụ
Die angebliche Verschwörung war nur ein Hirngespinst.
LanGeek



























