Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Halbkugel
01
bán cầu
ein geometrischer Körper, der die Hälfte einer Kugel darstellt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Halbkugel
dạng số nhiều
Halbkugeln
Các ví dụ
Die Schüler lernen, wie eine Halbkugel aussieht.
Học sinh học cách một bán cầu trông như thế nào.
Cây Từ Vựng
halbkugel
halb
kugel



























