die halbkugel
halb
ˈhalp
halp
kugel
ˌku:gl
koogl

Định nghĩa và ý nghĩa của "halbkugel"trong tiếng Đức

Die Halbkugel
01

bán cầu

ein geometrischer Körper, der die Hälfte einer Kugel darstellt 
die Halbkugel definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Halbkugel
dạng số nhiều
Halbkugeln
Các ví dụ
Die Halbkugel ist klein. 

Bán cầu nhỏ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng