der halbbruder
halbbruder
halpbʁu:dɐ
halpbrood

Định nghĩa và ý nghĩa của "halbbruder"trong tiếng Đức

Der Halbbruder
01

anh trai cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha, anh trai cùng huyết thống một nửa

Der Bruder, mit dem man nur einen Elternteil gemeinsam hat 
der Halbbruder definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Halbbruders
dạng số nhiều
Halbbrüder
Các ví dụ
Mein Halbbruder lebt in einer anderen Stadt. 

Anh trai cùng cha khác mẹ của tôi sống ở một thành phố khác.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng