das hackbrett
hackbrett
hakbʁɛt
hakbret

Định nghĩa và ý nghĩa của "hackbrett"trong tiếng Đức

Das Hackbrett
01

đàn tam thập lục, đàn gõ dây

Saiteninstrument, bei dem die Saiten mit kleinen Hämmerchen angeschlagen werden 
das Hackbrett definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Hackbretter
dạng sở hữu cách
Hackbretts
Các ví dụ
Sie spielt Hackbrett in der Musikschule. 

Cô ấy chơi hackbrett ở trường âm nhạc.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng