Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Großaufnahme
01
- , a tightly framed shot
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Die Großaufnahme zeigt das Gesicht der Schauspielerin.
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
- , a tightly framed shot
LanGeek