das fünfeck
fün
ˈfʏn
fun
feck
ʔɛk
ek

Định nghĩa và ý nghĩa của "fünfeck"trong tiếng Đức

Das Fünfeck
01

ngũ giác, hình năm cạnh

geometrische Figur mit fünf Seiten und fünf Eckpunkten 
das Fünfeck definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Fünfecks
dạng số nhiều
Fünfecke
Các ví dụ
Ich zeichne ein Fünfeck. 

Tôi đang vẽ một ngũ giác.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng