die fluktuation
fluktuation
flʊktua:tsi̯o:n
flooktooatsion

Định nghĩa và ý nghĩa của "fluktuation"trong tiếng Đức

Die Fluktuation
01

sự dao động, sự biến động

Ständiges Wechseln oder Schwanken von etwas 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Fluktuation
Các ví dụ
Die Fluktuation der Mitarbeiter ist hoch. 

Sự biến động của nhân viên là cao.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng