Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Fluktuation
01
sự dao động, sự biến động
Ständiges Wechseln oder Schwanken von etwas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Fluktuation
Các ví dụ
Die Fluktuation der Temperaturen ist im Frühling groß.
Sự dao động của nhiệt độ lớn vào mùa xuân.



























