das dessous
de
de
ssous
ˈsu:
soo

Định nghĩa và ý nghĩa của "dessous"trong tiếng Đức

Das Dessous
01

đồ lót

zierliche und elegante, meist kurz geschnittene Damenunterwäsche 
das Dessous definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Dessous
dạng số nhiều
Dessous
Các ví dụ
Dessous werden oft in eleganten Geschäften verkauft. 

Đồ lót thường được bán trong các cửa hàng sang trọng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng