der denkfehler
denkfehler
dɛnkfe:lɐ
denkfel

Định nghĩa và ý nghĩa của "denkfehler"trong tiếng Đức

Der Denkfehler
01

lỗi suy luận, sai lầm trong tư duy

Ein Irrtum im Verstand, der zu falschen Schlussfolgerungen führt 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Denkfehlers
dạng số nhiều
Denkfehler
Các ví dụ
Sein Urteil basierte auf einem klaren Denkfehler. 

Phán quyết của anh ấy dựa trên một sai lầm tư duy rõ ràng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng