die Deflation

Định nghĩa và ý nghĩa của "deflation"trong tiếng Đức

Die Deflation
01

giảm phát, giảm phát

Ein Rückgang der Preise über eine längere Zeit
die Deflation definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Deflation
Các ví dụ
Die Deflation macht Kredite schwerer zurückzuzahlen.
Giảm phát khiến việc trả nợ vay trở nên khó khăn hơn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng