die Dachrinne

Định nghĩa và ý nghĩa của "dachrinne"trong tiếng Đức

Die Dachrinne
01

máng xối, ống thoát nước mưa

Rinne am Dach, die Regenwasser sammelt und abführt
die Dachrinne definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Dachrinne
dạng số nhiều
Dachrinnen
Các ví dụ
Die Dachrinne ist verstopft und das Wasser läuft über.
Máng xối bị tắc và nước tràn ra.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng