die blickrichtung
blick
blɪk
blik
rich
ʁɪç
rich
tung
tʊng
toong

Định nghĩa và ý nghĩa của "blickrichtung"trong tiếng Đức

Die Blickrichtung
01

- 

die Blickrichtung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Blickrichtungen
Các ví dụ
Ich folgte ihrer Blickrichtung und entdeckte einen Vogel im Baum. 
02

- , -

nghĩa bóng
Các ví dụ
Aus historischer Blickrichtung erscheint die Entscheidung verständlich. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng