Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Blickrichtung
01
-
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Blickrichtungen
Các ví dụ
Ich folgte ihrer Blickrichtung und entdeckte einen Vogel im Baum.
02
- , -
nghĩa bóng
Các ví dụ
Aus historischer Blickrichtung erscheint die Entscheidung verständlich.
LanGeek



























