das ballspiel
ball
ˈbal
bal
spiel
ʃpi:l
shpil

Định nghĩa và ý nghĩa của "ballspiel"trong tiếng Đức

Das Ballspiel
01

trò chơi bóng, môn thể thao bóng

Spiel oder Sportart, bei der ein Ball nach festen Regeln bewegt oder gespielt wird 
das Ballspiel definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Ballspiele
dạng sở hữu cách
Ballspiels
Các ví dụ
Das Ballspiel dauert zwanzig Minuten. 

Trò chơi bóng kéo dài hai mươi phút.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

ballspiel

ball

+

spiel

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng