die smartwatch
smart
ˈsmaɾt
smart
watch
vaʧ
vach

Định nghĩa và ý nghĩa của "smartwatch"trong tiếng Đức

Die Smartwatch
01

am Handgelenk getragener Minicomputer, der neben der Uhrzeit zahlreiche weitere Funktionen bietet , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Smartwatches
dạng sở hữu cách
Smartwatch
Các ví dụ
Sie liest neue Nachrichten direkt auf ihrer Smartwatch. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng