die schlafstörung
schlaf
ˈʃlɑ:f
shlaaf
stö
ˌʃtø:
shteu
rung
ʁʊng
roong

Định nghĩa và ý nghĩa của "schlafstörung"trong tiếng Đức

Die Schlafstörung
01

rối loạn giấc ngủ, mất ngủ

Ein Problem, bei dem jemand Schwierigkeiten hat, gut zu schlafen 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Schlafstörung
dạng số nhiều
Schlafstörungen
Các ví dụ
Viele Menschen leiden unter Schlafstörungen. 

Nhiều người bị rối loạn giấc ngủ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng