Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Rugby
01
bóng bầu dục
Ein Mannschaftssport, bei dem zwei Teams versuchen, einen Ball ins gegnerische Feld zu bringen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Rugby(s)
Các ví dụ
Er spielt seit drei Jahren Rugby im Verein.
Anh ấy đã chơi bóng bầu dục ở câu lạc bộ được ba năm.



























