das rugby
rug
ˈʁʊk
rook
by
bi
bi

Định nghĩa và ý nghĩa của "rugby"trong tiếng Đức

Das Rugby
01

bóng bầu dục

Ein Mannschaftssport, bei dem zwei Teams versuchen, einen Ball ins gegnerische Feld zu bringen 
das Rugby definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Rugby(s)
Các ví dụ
Er spielt seit drei Jahren Rugby im Verein. 

Anh ấy đã chơi bóng bầu dục ở câu lạc bộ được ba năm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng