der parkour
parkour
paʁku:ɐ
parkoo

Định nghĩa và ý nghĩa của "parkour"trong tiếng Đức

Der Parkour
01

parkour, nghệ thuật di chuyển

Sport, bei dem Hindernisse in der Stadt oder Natur durch Laufen, Springen und Klettern überwunden werden 
der Parkour definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Parkours
Các ví dụ
Sie spielen mit Freunden in den Straßen von Paris Parkour. 

Họ chơi parkour với bạn bè trên đường phố Paris.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng