der gedichtband
ge
dicht
ˈdɪçt
dicht
band
bant
bant

Định nghĩa và ý nghĩa của "gedichtband"trong tiếng Đức

Der Gedichtband
01

- , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Gedichtbände
dạng sở hữu cách
Gedichtband(e)s
Các ví dụ
1956 erscheint der erste Gedichtband mit Zeichnungen. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

gedichtband

gedicht

+

band

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng