Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Datenschutz
01
bảo vệ dữ liệu
Der Schutz persönlicher Daten vor Zugriff, Nutzung oder Weitergabe ohne Erlaubnis
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Datenschutz(e)s
dạng số nhiều
Datenschutz
Các ví dụ
Es gibt Gesetze zum Datenschutz.
Có luật về bảo vệ dữ liệu.



























