der Datenschutz
Pronunciation
/dˈatənʃˌʊts/

Định nghĩa và ý nghĩa của "datenschutz"trong tiếng Đức

Der Datenschutz
01

bảo vệ dữ liệu

Der Schutz persönlicher Daten vor Zugriff, Nutzung oder Weitergabe ohne Erlaubnis
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Datenschutz(e)s
dạng số nhiều
Datenschutz
Các ví dụ
Es gibt Gesetze zum Datenschutz.
Có luật về bảo vệ dữ liệu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng