haptisch
hap
ˈhap
hap
tisch
tɪʃ
tish
harnischhaifisch

Định nghĩa và ý nghĩa của "haptisch"trong tiếng Đức

haptisch
01

das Fühlen und Erkennen durch Berührung betreffend , -

thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Die Kinder sammeln haptische Erfahrungen mit Sand und Ton. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng