Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
kognitiv
01
nhận thức, trí tuệ
Dient dem Erfassen und Verarbeiten von Informationen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Kognitive Fähigkeiten sind wichtig beim Lernen.
Khả năng nhận thức rất quan trọng trong việc học tập.



























