kognitiv
kog
kɔg
kawg
ni
ni
ni
tiv
ˈti:f
tif

Định nghĩa và ý nghĩa của "kognitiv"trong tiếng Đức

kognitiv
01

nhận thức, trí tuệ

Dient dem Erfassen und Verarbeiten von Informationen 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Kognitive Fähigkeiten sind wichtig beim Lernen. 

Khả năng nhận thức rất quan trọng trong việc học tập.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng