Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
kognitiv
01
nhận thức, trí tuệ
Dient dem Erfassen und Verarbeiten von Informationen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Kinder entwickeln kognitive Fähigkeiten.
Trẻ em phát triển kỹ năng nhận thức.



























