durchschreiten
durchschreiten
dʊrçʃraɛ̯tn
doorchshraetn

Định nghĩa và ý nghĩa của "durchschreiten"trong tiếng Đức

durchschreiten
01

đi qua, băng qua

Zu Fuß durch einen Raum oder ein Gebiet gehen 
durchschreiten definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
durch
động từ gốc
schreiten
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
durchschreite
ngôi thứ ba số ít
durchschreitet
hiện tại phân từ
durchschreitend
quá khứ đơn
durchschritt
quá khứ phân từ
durchschritten
Các ví dụ
Wir durchschreiten den langen Flur. 

Chúng tôi đi qua hành lang dài.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng