Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
durchschreiten
[past form: durchschritt]
01
đi qua, băng qua
Zu Fuß durch einen Raum oder ein Gebiet gehen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
durch
động từ gốc
schreiten
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
durchschreite
ngôi thứ ba số ít
durchschreitet
hiện tại phân từ
durchschreitend
quá khứ đơn
durchschritt
quá khứ phân từ
durchschritten
Các ví dụ
Die Besucher durchschreiten das Museum langsam.
Du khách băng qua bảo tàng một cách chậm rãi.



























