der glasfasernetz
glasfasernetz
gla:sfa:sɐnɛts
glasfasnets

Định nghĩa và ý nghĩa của "glasfasernetz"trong tiếng Đức

Der Glasfasernetz
01

mạng cáp quang, mạng sợi quang

Ein Netzwerk aus Glasfaserkabeln zur schnellen Datenübertragung 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Glasfasernetzes
dạng số nhiều
Glasfasernetze
Các ví dụ
Unser Dorf bekommt endlich ein Glasfasernetz. 

Làng của chúng tôi cuối cùng cũng có được một mạng cáp quang.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng