Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Glasfasernetz
01
mạng cáp quang, mạng sợi quang
Ein Netzwerk aus Glasfaserkabeln zur schnellen Datenübertragung
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Glasfasernetzes
dạng số nhiều
Glasfasernetze
Các ví dụ
Unser Dorf bekommt endlich ein Glasfasernetz.
Làng của chúng tôi cuối cùng cũng có được một mạng cáp quang.



























