Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
steinreich
01
rất giàu, giàu nứt đố đổ vách
Extrem reich
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am steinreichsten
so sánh hơn
steinreicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
In Dubai leben viele steinreiche Geschäftsleute.
Ở Dubai có nhiều doanh nhân cực kỳ giàu có sống.



























