steinreich
Pronunciation
/ʃtˈaɪnraɪç/

Định nghĩa và ý nghĩa của "steinreich"trong tiếng Đức

steinreich
01

rất giàu, giàu nứt đố đổ vách

Extrem reich
steinreich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am steinreichsten
so sánh hơn
steinreicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
In Dubai leben viele steinreiche Geschäftsleute.
Ở Dubai có nhiều doanh nhân cực kỳ giàu có sống.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng