Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ziehend
01
đau âm ỉ, kéo giật
Einen dumpfen, langanhaltenden Schmerz beschreibend, der sich wellenartig oder dehnend anfühlt
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
am ziehendsten
so sánh hơn
ziehender
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Der Schmerz ist nicht stechend, sondern ziehend und diffus.
Cơn đau không nhói, mà kéo và lan tỏa.



























