der werbespruch
wer
ˈvɛʁ
ver
besp
ˌbəʃp
bēshp
ruch
ʁʊx
rookh

Định nghĩa và ý nghĩa của "werbespruch"trong tiếng Đức

Der Werbespruch
01

khẩu hiệu quảng cáo, câu khẩu hiệu quảng cáo

Ein kurzer Satz, der ein Produkt oder eine Marke bewirbt 
der Werbespruch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Werbesprüche
dạng sở hữu cách
Werbespruch
Các ví dụ
Der Werbespruch ist einfach und einprägsam. 

Khẩu hiệu đơn giản và dễ nhớ.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng