bilderreich
bilderreich
bɪldɐʁaɪ̯ç
bildraich

Định nghĩa và ý nghĩa của "bilderreich"trong tiếng Đức

bilderreich
01

sinh động, giàu hình ảnh

Etwas, das durch viele anschauliche Beschreibungen oder visuelle Elemente geprägt ist 
bilderreich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am bilderreichsten
so sánh hơn
bilderreicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Seine bilderreiche Sprache macht die Geschichte lebendig. 

Ngôn ngữ giàu hình ảnh của anh ấy làm câu chuyện trở nên sống động.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng