Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Werbeaktion
01
chiến dịch quảng cáo, hoạt động quảng bá
Eine geplante Maßnahme oder Kampagne, um auf Produkte oder Dienstleistungen aufmerksam zu machen und den Verkauf zu fördern
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Werbeaktion
dạng số nhiều
Werbeaktionen
Các ví dụ
Unsere Sommer-Werbeaktion bietet 30 % Rabatt.
Chiến dịch quảng cáo mùa hè của chúng tôi giảm giá 30%.



























