die Werbeaktion
Werbeaktion
vɛʁbəʔakt͡si̯o:n
verbēaktsion

Định nghĩa và ý nghĩa của "Werbeaktion"trong tiếng Đức

Die Werbeaktion
01

chiến dịch quảng cáo, hoạt động quảng bá

Eine geplante Maßnahme oder Kampagne, um auf Produkte oder Dienstleistungen aufmerksam zu machen und den Verkauf zu fördern 
die Werbeaktion definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Werbeaktion
dạng số nhiều
Werbeaktionen
Các ví dụ
Die neue Werbeaktion startet nächste Woche im Fernsehen. 

Chiến dịch quảng cáo mới bắt đầu vào tuần tới trên truyền hình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng