die Werbeaktion
Pronunciation
/vˌɛɾbeːˌaktsɪˈoːn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "Werbeaktion"trong tiếng Đức

Die Werbeaktion
01

chiến dịch quảng cáo, hoạt động quảng bá

Eine geplante Maßnahme oder Kampagne, um auf Produkte oder Dienstleistungen aufmerksam zu machen und den Verkauf zu fördern
die Werbeaktion definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Werbeaktion
dạng số nhiều
Werbeaktionen
Các ví dụ
Unsere Sommer-Werbeaktion bietet 30 % Rabatt.
Chiến dịch quảng cáo mùa hè của chúng tôi giảm giá 30%.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng