die überschwemmung
überschwemmung
y:bɐʃvɛmʊng
ybshvemoong

Định nghĩa và ý nghĩa của "überschwemmung"trong tiếng Đức

Die Überschwemmung
01

- , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Überschwemmung
dạng số nhiều
Überschwemmungen
Các ví dụ
Wir mussten das Gelände wegen der Überschwemmung verlassen. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng