gig
ˈtsy:
tsy
gig
gɪk
gik
zugig

Định nghĩa và ý nghĩa của "zügig"trong tiếng Đức

01

- , -

zügig definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
zügigsten
so sánh hơn
zügiger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Für eine zügige Beantwortung wären wir dankbar. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng