zügig
Pronunciation
/ˈʦyːɡɪç/

Định nghĩa và ý nghĩa của "zügig"trong tiếng Đức

zügig
[comparative form: zügiger][superlative form: zügigsten]
01

سریع, تند، زود

zügig definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
zügigsten
so sánh hơn
zügiger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Wir garantieren eine zügige Umsetzung des Plans.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng