zweimal
zweimal
t͡svaɪ̯ma:l
tsvaimal

Định nghĩa và ý nghĩa của "zweimal"trong tiếng Đức

01

hai lần, hai lần

An zwei verschiedenen Zeiten 
zweimal definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Ich habe das zweimal gemacht. 

Tôi đã làm điều đó hai lần.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng