Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
zweimal
01
hai lần, hai lần
An zwei verschiedenen Zeiten
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Das passiert nicht zweimal.
Điều đó không xảy ra hai lần.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hai lần, hai lần