der zwang
zwang
ʦvang
tsvang
klanghanglanggang

Định nghĩa và ý nghĩa của "zwang"trong tiếng Đức

Der Zwang
01

Druck oder Gewalt, durch die jemand gegen seinen Willen zu etwas veranlasst wird , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Zwang(e)s
dạng số nhiều
Zwänge
Các ví dụ
Er handelte unter großem Zwang. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng