zuschreiben
Pronunciation
/ˈt͡suːˌʃʁaɪ̯bn̩/

Định nghĩa và ý nghĩa của "zuschreiben"trong tiếng Đức

zuschreiben
01

quy cho, gán cho

Eine Eigenschaft, Ursache oder Verantwortung einer Person oder Sache zuordnen
zuschreiben definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
zu
động từ gốc
schreiben
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
schreibe zu
ngôi thứ ba số ít
schreibt zu
hiện tại phân từ
zuschreibend
quá khứ đơn
schrieb zu
quá khứ phân từ
zugeschrieben
Các ví dụ
Schreib diesen Fehler nicht mir zu!
Đừng gán lỗi này cho tôi!
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng