zurzeit
zurzeit
tsu:ɐ̯tsaɪ̯t
tsootsait
bescheid

Định nghĩa và ý nghĩa của "zurzeit"trong tiếng Đức

01

hiện tại, lúc này

Im Moment, nicht dauerhaft 
zurzeit definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Ich habe zurzeit viel zu tun. 

Hiện tại tôi có rất nhiều việc phải làm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng