die zone
zo
ˈtso:
tso
ne

Định nghĩa và ý nghĩa của "zone"trong tiếng Đức

Die Zone
01

khu vực

Ein abgegrenzter Bereich mit einer bestimmten Funktion oder Regelung 
die Zone definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Zonen
dạng sở hữu cách
Zone
Các ví dụ
Diese Zone ist nur für Fußgänger erlaubt. 

Khu vực này chỉ được phép cho người đi bộ.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng