die Zone
Pronunciation
/ˈʦoːnə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "zone"trong tiếng Đức

Die Zone
01

khu vực

Ein abgegrenzter Bereich mit einer bestimmten Funktion oder Regelung
die Zone definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Zone
dạng số nhiều
Zonen
Các ví dụ
In dieser Zone ist Rauchen verboten.
Trong khu vực này, hút thuốc bị cấm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng