die zitrone
zitrone
t͡sitʁo:nə
tsitronē

Định nghĩa và ý nghĩa của "zitrone"trong tiếng Đức

Die Zitrone
01

chanh, chanh vàng

eine gelbe, saure Frucht 
die Zitrone definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Zitrone
dạng số nhiều
Zitronen
Các ví dụ
Ich trinke Wasser mit Zitrone. 

Tôi uống nước với chanh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng