die Zitrone
Pronunciation
/t͡siˈtʁoːnə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "zitrone"trong tiếng Đức

Die Zitrone
01

chanh, chanh vàng

eine gelbe, saure Frucht
die Zitrone definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Zitrone
dạng số nhiều
Zitronen
Các ví dụ
Zitrone wird oft in Tee verwendet.
Chanh thường được sử dụng trong trà.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng