Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
zirpen
01
(جیکجیک کردن (پرندگان , -
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
haben
Các ví dụ
Die Grillen zirpen an einem warmen Sommerabend.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
(جیکجیک کردن (پرندگان , -