Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Zinsen
[gender: plural]
01
lãi suất, thu nhập từ lãi
Geldbeträge, die man für geliehenes Geld zahlt oder bekommt
Các ví dụ
Die Zinsen sind dieses Jahr gesunken.
Lãi suất đã giảm trong năm nay.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lãi suất, thu nhập từ lãi