der zins
zins
tsɪns
tsins

Định nghĩa và ý nghĩa của "zins"trong tiếng Đức

Der Zins
01

Geld, das man für geliehenes oder angelegtes Geld zusätzlich bezahlt oder bekommt , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Zinses
dạng số nhiều
Zinsen
Các ví dụ
Die Bank zahlt einen niedrigen Zins auf das Sparbuch. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng