das zimmer
zimmer
tsɪmɐ
tsim

Định nghĩa và ý nghĩa của "zimmer"trong tiếng Đức

Das Zimmer
01

phòng, căn phòng

Der Raum in einer Wohnung oder einem Haus 
das Zimmer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Zimmers
dạng số nhiều
Zimmer
Các ví dụ
Mein Zimmer ist klein. 

Phòng của tôi nhỏ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng