das Zimmer
Pronunciation
/ˈt͡sɪmɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "zimmer"trong tiếng Đức

Das Zimmer
01

phòng, căn phòng

Der Raum in einer Wohnung oder einem Haus
das Zimmer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Zimmers
dạng số nhiều
Zimmer
Các ví dụ
Das Kinderzimmer ist bunt.
Phòng trẻ em đầy màu sắc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng