die zigarette
zi
tsi
tsi
ga
ga
ga
re
ˈʁɛ
re
tte
toilettevignetteklarinetteetikette

Định nghĩa và ý nghĩa của "zigarette"trong tiếng Đức

Die Zigarette
01

điếu thuốc lá, điếu thuốc

Dünner Stab aus Papier mit Tabak zum Rauchen 
die Zigarette definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Zigarette
dạng số nhiều
Zigaretten
Các ví dụ
Er raucht jeden Tag zehn Zigaretten. 

Anh ấy hút mười điếu thuốc lá mỗi ngày.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng