Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Zigarette
01
điếu thuốc lá, điếu thuốc
Dünner Stab aus Papier mit Tabak zum Rauchen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Zigarette
dạng số nhiều
Zigaretten
Các ví dụ
Er raucht jeden Tag zehn Zigaretten.
Anh ấy hút mười điếu thuốc lá mỗi ngày.



























