Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Ziffer
01
chữ số, con số
Ein einzelnes Symbol (0-9) zur Darstellung von Zahlen im Dezimalsystem
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Ziffer
dạng số nhiều
Ziffern
Các ví dụ
Die Ziffern auf dem Display sind verschwommen.
Các chữ số trên màn hình bị mờ.



























