die ziffer
ziffer
tsɪfɐ
tsif

Định nghĩa và ý nghĩa của "ziffer"trong tiếng Đức

Die Ziffer
01

chữ số, con số

Ein einzelnes Symbol (0-9) zur Darstellung von Zahlen im Dezimalsystem 
die Ziffer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Ziffer
dạng số nhiều
Ziffern
Các ví dụ
Die Zahl 7 besteht aus einer Ziffer. 

Số 7 bao gồm một chữ số.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng