die Ziffer
Pronunciation
/ˈt͡sɪfɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ziffer"trong tiếng Đức

Die Ziffer
01

chữ số, con số

Ein einzelnes Symbol (0-9) zur Darstellung von Zahlen im Dezimalsystem
die Ziffer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Ziffer
dạng số nhiều
Ziffern
Các ví dụ
Die Ziffern auf dem Display sind verschwommen.
Các chữ số trên màn hình bị mờ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng