Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Ziffer
01
chữ số, con số
Ein einzelnes Symbol (0-9) zur Darstellung von Zahlen im Dezimalsystem
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Ziffern
dạng sở hữu cách
Ziffer
Các ví dụ
Die Zahl 7 besteht aus einer Ziffer.
Số 7 bao gồm một chữ số.
LanGeek



























